VietnameseDictionary
chrome_extention

Headword Results "cảnh báo" (1)

Vietnamese cảnh báo
English Vwarn
Example
Chính quyền đã cảnh báo người dân về cơn bão sắp tới.
The authorities warned residents about the approaching storm.
My Vocabulary

Related Word Results "cảnh báo" (3)

Vietnamese cảnh báo động đất khẩn cấp
button1
English Nearthquake urgen warning
My Vocabulary
Vietnamese biển cảnh báo
button1
English Nwarning sign
Example
Có biển cảnh báo bên đường.
There is a warning sign on the road.
My Vocabulary
Vietnamese còi cảnh báo
button1
English Nhorn
Example
Tôi nghe thấy còi cảnh báo.
I hear a warning horn.
My Vocabulary

Phrase Results "cảnh báo" (7)

Có biển cảnh báo bên đường.
There is a warning sign on the road.
Tôi nghe thấy còi cảnh báo.
I hear a warning horn.
Cảnh sát cảnh báo về chiêu trò lừa đảo mới.
Police warned about new scam tricks.
Chính quyền đã cảnh báo người dân về cơn bão sắp tới.
The authorities warned residents about the approaching storm.
Đặc vụ cảnh báo rằng nếu quan sát viên này lên tiếng, họ sẽ bị "bịt miệng".
The agent warned that if this legal observer spoke up, they would be "silenced."
Đặc vụ cảnh báo rằng nếu quan sát viên này lên tiếng, họ sẽ bị "bịt miệng".
The agent warned that if this observer spoke up, they would be "silenced."
Bộ Ngoại giao đã đưa ra cảnh báo du lịch cho công dân.
The Ministry of Foreign Affairs issued a travel warning to citizens.
ad_free_book

Browse by Index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y